Phép dịch "radiantly" thành Tiếng Việt
sáng ngời, hớn hở, lộng lẫy là các bản dịch hàng đầu của "radiantly" thành Tiếng Việt.
radiantly
adverb
ngữ pháp
In a manner that is radiant. Glowingly. [..]
-
sáng ngời
-
hớn hở
-
lộng lẫy
-
rạng rỡ
In the morning, it seems to burst out, beaming radiantly “like a bridegroom when coming out of his nuptial chamber.”
Vào buổi sáng lại bừng lên, chiếu rạng rỡ như “người tân-lang ra khỏi phòng huê-chúc”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " radiantly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm