Phép dịch "rack" thành Tiếng Việt
giá, nặn, bóp là các bản dịch hàng đầu của "rack" thành Tiếng Việt.
rack
Verb
verb
noun
ngữ pháp
A series of one or more shelves, stacked one above the other [..]
-
giá
nounWhoever invented that rack should have his head examined.
Ai phát minh ra cái giá này cần phải kiểm tra lại cái đầu.
-
nặn
-
bóp
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cho thuê
- chạy nước kiệu
- chắt ra
- cuốn theo chiều gió
- cái trăn
- cơ cấu thanh răng
- giá để hành lý
- hành hạ
- làm khổ
- làm rung chuyển
- máng ăn
- nước kiệu
- nỗi đau khổ
- sự hành hạ
- sự tra tấn
- sự đau nhói
- thanh răng
- tra tấn
- trôi đi theo gió
- xếp lên giá
- đóng trăn
- đổ cỏ vào máng
- gác
- cái giá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rack " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rack
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Rack" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rack trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "rack"
Các cụm từ tương tự như "rack" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kệ chứa hàng
-
đường ray có răng
-
bắt · cho thuê
-
vắt óc
-
tiền thuê
-
người cho thuê
-
giá để tẩu
-
máng để cỏ khô · toa chở cỏ khô
Thêm ví dụ
Thêm