Phép dịch "racket" thành Tiếng Việt

vợt, tiếng ồn ào, racquet là các bản dịch hàng đầu của "racket" thành Tiếng Việt.

racket verb noun ngữ pháp

(only in singular) A loud noise. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vợt

    noun

    I bought this racket two months ago.

    Tôi mua cái vợt này 2 tháng trước.

  • tiếng ồn ào

    What's all that racket?

    Tiếng ồn ào đó là gì vậy?

  • racquet

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • stand
    • chơi bời phóng đãng
    • cơn thử thách
    • làm ồn
    • lối sống trác táng
    • mánh lới
    • mưu mô
    • sống trác táng
    • thủ đoạn làm tiền
    • đi lại ồn ào
    • Racketeering
    • sự huyên náo
    • thủ đoạn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " racket " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Racket
+ Thêm

"Racket" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Racket trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "racket"

Các cụm từ tương tự như "racket" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "racket" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch