Phép dịch "quizzically" thành Tiếng Việt
với vẻ dò hỏi, với vẻ khó hiểu là các bản dịch hàng đầu của "quizzically" thành Tiếng Việt.
quizzically
adverb
ngữ pháp
In a quizzical manner; as if puzzled or asking a question. [..]
-
với vẻ dò hỏi
-
với vẻ khó hiểu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quizzically " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "quizzically" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
buồn cười · hay chế giễu · hay chế nhạo · hay trêu chọc · kỳ quặc · lố bịch
Thêm ví dụ
Thêm