Phép dịch "quiz" thành Tiếng Việt

thi, chế giễu, chế nhạo là các bản dịch hàng đầu của "quiz" thành Tiếng Việt.

quiz verb noun ngữ pháp

A competition in the answering of questions. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thi

    noun

    competition in the answering of questions

    There'll be a quiz on this at the end of the week.

    Cuối tuần này sẽ có kì thi vấn đáp.

  • chế giễu

  • chế nhạo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cuộc thi
    • cuộc thi vấn đáp
    • cuộc thi đố
    • câu đố
    • người kỳ quặc
    • người lố bịch
    • nhìn chòng chọc
    • nhìn chế giễu
    • nhìn qua ống nhòm
    • nhìn tọc mạch
    • trêu chọc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quiz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Quiz
+ Thêm

"Quiz" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Quiz trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "quiz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch