Phép dịch "quillet" thành Tiếng Việt

lý sự cùn là bản dịch của "quillet" thành Tiếng Việt.

quillet noun ngữ pháp

A quibble, an evasive distinction. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lý sự cùn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quillet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "quillet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch