Phép dịch "quilling" thành Tiếng Việt
Tranh giấy xoắn là bản dịch của "quilling" thành Tiếng Việt.
quilling
noun
verb
ngữ pháp
the art of creating decorative designs from thin strips of curled paper [..]
-
Tranh giấy xoắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quilling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "quilling"
Các cụm từ tương tự như "quilling" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bút lông ngỗng
-
ngòi bút nhỏ nét
-
người cạo giấy · nhà báo · nhà căn · thư ký
-
lông ngỗng
-
bút lông ngỗng · cuộn chỉ vào ống · cuộn thành ống · cái sáo · lông cánh · lông nhím · lông đuôi · phao bằng ống lông · thanh quế · thoi chỉ · tăm bằng ống lông · ông chỉ · ống lông
-
bút lông ngỗng · cuộn chỉ vào ống · cuộn thành ống · cái sáo · lông cánh · lông nhím · lông đuôi · phao bằng ống lông · thanh quế · thoi chỉ · tăm bằng ống lông · ông chỉ · ống lông
Thêm ví dụ
Thêm