Phép dịch "quest" thành Tiếng Việt
lùng, ban điều tra, cuộc điều tra là các bản dịch hàng đầu của "quest" thành Tiếng Việt.
A journey or effort in pursuit of a goal (often lengthy, ambitious, or fervent); a mission. [..]
-
lùng
The quest for the Grail is not archeology.
Truy lùng chén thánh không phải là khảo cổ học
-
ban điều tra
-
cuộc điều tra
a quest must be completed in the proper way or it isn't a quest, is it?
Cuộc điều tra phải hoàn thành theo cách thích hợp hay nó không là cuộc điều tra?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái đang truy lùng
- cái đang tìm kiếm
- nhiệm vụ
- sự truy lùng
- sự truy tìm
- sự điều tra
- tìm kiếm
- đi tìm
- Nhiệm vụ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quest " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Quest" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Quest trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
quantized electronic structure
"QUEST" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho QUEST trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.