Phép dịch "question mark" thành Tiếng Việt

dấu chấm hỏi, chấm hỏi, dấu hỏi là các bản dịch hàng đầu của "question mark" thành Tiếng Việt.

question mark noun ngữ pháp

The punctuation mark “?”, used at the end of a sentence to indicate a question. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dấu chấm hỏi

    The ? character, used as a punctuation mark or wildcard character.

    between an exclamation point and a question mark.

    giữ một dấu chấm cảm và một dấu chấm hỏi.

  • chấm hỏi

    between an exclamation point and a question mark.

    giữ một dấu chấm cảm và một dấu chấm hỏi.

  • dấu hỏi

    And the last fish is a question mark.

    Và loài cá cuối cùng là một dấu hỏi chấm.

  • dấu hỏi chấm

    And the last fish is a question mark.

    Và loài cá cuối cùng là một dấu hỏi chấm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " question mark " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "question mark"

Các cụm từ tương tự như "question mark" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "question mark" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch