Phép dịch "query" thành Tiếng Việt
thắc mắc, hỏi, chất vấn là các bản dịch hàng đầu của "query" thành Tiếng Việt.
query
verb
noun
ngữ pháp
A question or inquiry. [..]
-
thắc mắc
noun -
hỏi
verbThis query is inevitably thought, if not spoken, by every human being.
Câu hỏi này chắc chắn là đã được mỗi người trần thế nghĩ tới, mà không nói ra.
-
chất vấn
There was an interview query from Time, a voicemail about some memorial fund.
Có một chất vấn từ tờ Time, một thư thoại về một quỹ tưởng niệm nào đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- câu hỏi
- dấu chấm hỏi
- chẳng biết
- câu chất vấn
- hỏi xem
- nghi ngờ
- thử hỏi
- đánh dấu hỏi
- đặt câu hỏi
- truy vấn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " query " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Query
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Query" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Query trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "query" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
truy vấn lựa
-
truy vấn thực hiện
-
truy vấn chéo bảng
-
vai trò truy vấn
-
văn bản truy vấn
-
giải đáp
-
truy vấn tạo bảng
-
truy vấn cập nhật
Thêm ví dụ
Thêm