Phép dịch "querist" thành Tiếng Việt
người chất vấn, người hỏi là các bản dịch hàng đầu của "querist" thành Tiếng Việt.
querist
noun
ngữ pháp
A person who asks questions [..]
-
người chất vấn
-
người hỏi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " querist " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm