Phép dịch "queer" thành Tiếng Việt

chóng mặt, khó chịu, kỳ quặc là các bản dịch hàng đầu của "queer" thành Tiếng Việt.

queer adjective verb noun adverb ngữ pháp

(somewhat old-fashioned) weird, odd or different. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chóng mặt

  • khó chịu

  • kỳ quặc

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giả
    • ngộ
    • bóng
    • đáng nghi
    • khó ở
    • khả nghi
    • làm hại
    • làm hỏng
    • lạ kỳ
    • lạ lùng
    • lạ đời
    • say rượu
    • tiền giả
    • tình dục đồng giới
    • đáng ngờ
    • kỳ quái
    • đồng tính luyến ái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " queer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "queer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "queer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch