Phép dịch "queenhood" thành Tiếng Việt
địa vị hoàng hậu, địa vị nữ hoàng là các bản dịch hàng đầu của "queenhood" thành Tiếng Việt.
queenhood
noun
ngữ pháp
The state, rank, or status of a queen. [..]
-
địa vị hoàng hậu
-
địa vị nữ hoàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " queenhood " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm