Phép dịch "quebracho" thành Tiếng Việt
cây mẻ rìu, vỏ cây mẻ rìu là các bản dịch hàng đầu của "quebracho" thành Tiếng Việt.
quebracho
noun
ngữ pháp
(botany) A Chilean apocynaceous tree; species: Aspidosperma quebracho [..]
-
cây mẻ rìu
-
vỏ cây mẻ rìu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quebracho " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm