Phép dịch "Queen" thành Tiếng Việt
Queen, nữ hoàng, hoàng hậu là các bản dịch hàng đầu của "Queen" thành Tiếng Việt.
A title given to queens. [..]
-
Queen
Queen (band)
He's got Queen's lead singer in his family room.
Anh ta đặt ca sĩ chính của Queen ở ngay phòng khách nhà mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Queen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A female monarch. Example: Queen Victoria [..]
-
nữ hoàng
noun verbfemale monarch [..]
A dragon queen with no dragons is not a queen.
Nữ hoàng rồng mà không có rồng thì không phải nữ hoàng.
-
hoàng hậu
noun verbwife of a king [..]
Once upon a time there lived a king and queen who had three very beautiful daughters.
Ngày xửa ngày xưa có một ông vua và một bà hoàng hậu, họ có ba người con gái rất xinh đẹp.
-
bà chúa
nounpowerful or forceful female person [..]
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nữ vương
- bà hoàng
- vợ vua
- hậu
- đăng quang
- kiến chúa
- quân hậu
- quân đầm
- đam
- Hậu
- chọn làm hoàng hậu
- chọn làm nữ hoàng
- quý phi
- (quân) Hậu
- (quân) đam
- hoàng-hậu
- nữ-hoàng
- con chúa
- con kiến chúa
- con ong chúa
- nâng thành Hậu
- quân Q
- quân đam
- thành quân đam
- nữ chúa
- ong chúa
Hình ảnh có "Queen"
Các cụm từ tương tự như "Queen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nữ vương · nữ hoàng
-
thời tiết đẹp
-
Nữ hoàng Du lịch Quốc tế
-
hoàng thái hậu · thái hậu · vương mẫu
-
ái phi
-
hoa hậu · hoa khôi
-
nữ hoàng la hét
-
Bà chúa Tuyết