Phép dịch "queasy" thành Tiếng Việt

khảnh, cảm thấy buồn nôn, cảm thấy lộn mửa là các bản dịch hàng đầu của "queasy" thành Tiếng Việt.

queasy adjective ngữ pháp

experiencing or causing nausea or uneasiness, often characterized by an unsettled stomach [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khảnh

  • cảm thấy buồn nôn

    adjective
  • cảm thấy lộn mửa

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dễ bị đau
    • dễ bị đầy
    • dễ mếch lòng
    • khó tính
    • làm buồn nôn
    • làm lộn mửa
    • buồn nôn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " queasy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Queasy
+ Thêm

"Queasy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Queasy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "queasy" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nhộn nhạo · sự buồn mửa · sự buồn nôn · sự khó tính · tính dễ mếch lòng · tính khảnh
Thêm

Bản dịch "queasy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch