Phép dịch "quartile" thành Tiếng Việt

Tứ phân vị, tứ phân vị, Tứ phân vị là các bản dịch hàng đầu của "quartile" thành Tiếng Việt.

quartile noun ngữ pháp

(statistics) Any of the three points that divide an ordered distribution into four parts, each containing a quarter of the population. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tứ phân vị

    the three points that divide the data set into four equal groups in descriptive statistics

  • tứ phân vị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quartile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Quartile
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tứ phân vị

Thêm

Bản dịch "quartile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch