Phép dịch "quartet" thành Tiếng Việt

nhóm bốn, nhóm tứ tấu là các bản dịch hàng đầu của "quartet" thành Tiếng Việt.

quartet noun ngữ pháp

(music) A music composition in four parts, each performed by a single voice or instrument. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhóm bốn

  • nhóm tứ tấu

    Well, all the guys from my barbershop quartet are dead, so, no, not really.

    Mấy anh chàng trong nhóm tứ tấu của tôi chết hết rồi, thế nên, không.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quartet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Quartet
+ Thêm

"Quartet" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Quartet trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "quartet"

Các cụm từ tương tự như "quartet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "quartet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch