Phép dịch "quarantinable" thành Tiếng Việt
có thể cách ly là bản dịch của "quarantinable" thành Tiếng Việt.
quarantinable
adjective
ngữ pháp
Subject to quarantine; under quarantine. [..]
-
có thể cách ly
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quarantinable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "quarantinable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiểm dịch
-
cách ly · giữ để kiểm dịch · kiểm dịch · sự cách ly · sự kiểm dịch · sự kiểm dịch (tàu mới đến bị nghi là có chở khách mắc bệnh dịch · thời gian cách ly · thời gian kiểm dịch
-
cờ kiểm dịch
Thêm ví dụ
Thêm