Phép dịch "quantum" thành Tiếng Việt
lượng tử, lượng, ngạch là các bản dịch hàng đầu của "quantum" thành Tiếng Việt.
quantum
adjective
noun
ngữ pháp
(archaic except in South Asian dialects) Quantity, amount. [..]
-
lượng tử
nounindivisible unit of a given quantity
It's possible if you stabilize the quantum flux.
Sẽ khả thi nếu ông ổn định thông lượng lượng tử.
-
lượng
nounIt's possible if you stabilize the quantum flux.
Sẽ khả thi nếu ông ổn định thông lượng lượng tử.
-
ngạch
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mức
- phần
- 量子
- định lượng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quantum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Quantum
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Quantum" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Quantum trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "quantum" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đường hầm lượng tử
-
Quang học lượng tử
-
cơ học lượng tử
-
Chấm lượng tử
-
Vật lý lượng tử · cơ học lượng tử
-
Mật mã lượng tử · mật mã lượng tử
-
Máy tính lượng tử
-
Rối lượng tử
Thêm ví dụ
Thêm