Phép dịch "quadric" thành Tiếng Việt
Quađric, bậc hai, Mặt bậc hai là các bản dịch hàng đầu của "quadric" thành Tiếng Việt.
quadric
adjective
noun
ngữ pháp
(mathematics) A surface whose shape is defined in terms of a quadratic equation [..]
-
Quađric
-
bậc hai
-
Mặt bậc hai
locus of zeros of a quadratic polynomial
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quadric " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm