Phép dịch "quadripole" thành Tiếng Việt

mạng bốn cực, mạng bốn đầu là các bản dịch hàng đầu của "quadripole" thành Tiếng Việt.

quadripole noun ngữ pháp

An electrical circuit that has two pairs of external terminals

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mạng bốn cực

  • mạng bốn đầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quadripole " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "quadripole" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch