Phép dịch "qi" thành Tiếng Việt
khí, 氣, Tề là các bản dịch hàng đầu của "qi" thành Tiếng Việt.
qi
noun
ngữ pháp
(Chinese philosophy) The fundamental life-force or energy. [..]
-
khí
nounThe fundamental life-force or energy
We surely will beat Qi Rufeng with our secret weapon the sword lock
Chúng ta nhất định sẽ đánh bại Tề Như Phong... bằng vũ khí bí mật khóa kiếm của chúng ta.
-
氣
nounThe fundamental life-force or energy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " qi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Qi
proper
ISO 639-6 entity [..]
-
Tề
Tề (nước)
It is now clear we were misguided by the Qi
Xem lại thì trúng gian kế của nước Tề
Các cụm từ tương tự như "qi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thư Kỳ
-
Giang Nam Thất Quái
-
khí công
-
tề bạch thạch
-
Nam Tề
-
Bành Dĩ
-
Mạnh Thường Quân
-
thích kế quang
Thêm ví dụ
Thêm