Phép dịch "QED" thành Tiếng Việt

DPCM, đpcm là các bản dịch hàng đầu của "QED" thành Tiếng Việt.

QED interjection noun

Quod erat demonstrandum (Latin what had to be proved or what was to be demonstrated). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • DPCM

    quod erat demonstrandum

  • đpcm

    Phrase

    quod erat demonstrandum

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " QED " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "QED" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch