Phép dịch "pyemia" thành Tiếng Việt

chứng mủ huyết, chứng nhiễm mủ huyết là các bản dịch hàng đầu của "pyemia" thành Tiếng Việt.

pyemia noun ngữ pháp

Alternative spelling of pyaemia. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chứng mủ huyết

  • chứng nhiễm mủ huyết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pyemia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pyemia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch