Phép dịch "pustulation" thành Tiếng Việt

mụn mủ, sự mọc mụn mủ, sự thành mụn mủ là các bản dịch hàng đầu của "pustulation" thành Tiếng Việt.

pustulation noun ngữ pháp

The act of producing pustules. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mụn mủ

    We have heard of the pustulated corpse who expired within your city walls.

    Chúng tôi có nghe về một xác chết đầy mụn mủ đã chết trong thành phố.

  • sự mọc mụn mủ

  • sự thành mụn mủ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pustulation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pustulation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pustulation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch