Phép dịch "purified" thành Tiếng Việt
tinh khiết là bản dịch của "purified" thành Tiếng Việt.
purified
adjective
verb
ngữ pháp
Made or rendered pure or more pure. [..]
-
tinh khiết
The ocean cleanses and purifies.
Biển làm cho ta sạch sẽ và tinh khiết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " purified " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "purified" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nước lọc
-
máy làm sạch · máy lọc trong · máy tinh chế · người làm sạch · người lọc trong · người tinh chế
-
lọc · thanh lọc
-
gột sạch · làm sạch · làm thanh khiết · làm trong trắng · lọc · lọc trong · rửa sạch · sạch · tinh chế · tẩy · tẩy uế
-
máy làm sạch · máy lọc trong · máy tinh chế · người làm sạch · người lọc trong · người tinh chế
-
máy làm sạch · máy lọc trong · máy tinh chế · người làm sạch · người lọc trong · người tinh chế
Thêm ví dụ
Thêm