Phép dịch "purchaser" thành Tiếng Việt
người mua, người tậu là các bản dịch hàng đầu của "purchaser" thành Tiếng Việt.
purchaser
noun
ngữ pháp
One who purchases. [..]
-
người mua
They appointed an officer who would mediate between the vendor and the purchaser.
Họ chỉ định một nhân viên thành trung gian giữa người mua và người bán.
-
người tậu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " purchaser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "purchaser" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỗ bám vào · chỗ dựa vào · chợ · dây chão · dụng cụ bẩy lên · giành được · hoa lợi hằng năm · lên bằng ròng rọc · lợi tức hằng năm · lực bẩy · lực đòn bẩy · mua · palăng · ròng rọc · sự mua · sự tậu · sự tậu được · thu hoạch hằng năm · tậu · tậu được · vật mua được · vật tậu được · điểm tựa · đòn bẩy
-
Sức mua tương đương
-
Sức mua · sức mua · sức mua của
-
mua
-
mua
-
Trả góp
-
hình thức thuê mua
-
giá mua
Thêm ví dụ
Thêm