Phép dịch "purchasing" thành Tiếng Việt

mua là bản dịch của "purchasing" thành Tiếng Việt.

purchasing noun verb ngữ pháp

Present participle of purchase. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mua

    verb

    Tom might want to consider purchasing a new answering machine.

    Tom có thể muốn cân nhắc về việc mua một cái máy trả lời tự động mới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " purchasing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "purchasing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chỗ bám vào · chỗ dựa vào · chợ · dây chão · dụng cụ bẩy lên · giành được · hoa lợi hằng năm · lên bằng ròng rọc · lợi tức hằng năm · lực bẩy · lực đòn bẩy · mua · palăng · ròng rọc · sự mua · sự tậu · sự tậu được · thu hoạch hằng năm · tậu · tậu được · vật mua được · vật tậu được · điểm tựa · đòn bẩy
  • Sức mua tương đương
  • Sức mua · sức mua · sức mua của
  • mua
  • Trả góp
  • hình thức thuê mua
  • giá mua
  • thu mua nước ngoài
Thêm

Bản dịch "purchasing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch