Phép dịch "punctually" thành Tiếng Việt
đúng giờ là bản dịch của "punctually" thành Tiếng Việt.
punctually
adverb
ngữ pháp
In a punctual manner; on time. [..]
-
đúng giờ
She is not as punctual as her little sister.
Cô ta không đúng giờ bằng em gái của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " punctually " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "punctually" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự đúng giờ · tính đúng giờ
-
như một điểm · punctilious · điểm · đúng giờ · đúng thời gian
Thêm ví dụ
Thêm