Phép dịch "pulse" thành Tiếng Việt

mạch, nhịp đập, xung là các bản dịch hàng đầu của "pulse" thành Tiếng Việt.

pulse Verb verb noun ngữ pháp

Any annual legume yielding from 1 to 12 grains or seeds of variable size, shape and colour within a pod, and used as food for humans or animals. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mạch

    noun

    Elevated blood pressure, irregular pulse, hyperactive eye movement.

    Huyết áp cao, mạch không đều, cử động của mắt quá linh hoạt.

  • nhịp đập

    She has no pulse.

    Cô ta không còn nhịp đập nữa.

  • xung

    On the other pulse, he saw something different.

    Trên xung còn lại, anh ta thấy một thứ khác.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đập
    • cảm xúc rộn ràng
    • hột đỗ đậu
    • nhịp điệu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pulse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pulse
+ Thêm

"Pulse" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pulse trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "pulse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pulse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch