Phép dịch "pulsatile" thành Tiếng Việt
gõ, đập, đánh là các bản dịch hàng đầu của "pulsatile" thành Tiếng Việt.
pulsatile
adjective
ngữ pháp
pulsating or vibrating [..]
-
gõ
verb -
đập
-
đánh
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pulsatile " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm