Phép dịch "puff" thành Tiếng Việt

hút bập bập, hút từng hơi ngắn, phù là các bản dịch hàng đầu của "puff" thành Tiếng Việt.

puff verb noun adjective ngữ pháp

(countable) A sharp exhalation of a small amount of breath through the mouth. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hút bập bập

  • hút từng hơi ngắn

  • phù

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bồng
    • bánh xốp
    • chỗ bồng lên
    • chỗ phùng lên
    • dương dương tự đắc
    • hơi thuốc lá ngắn
    • hơi thở phù
    • luồng hơi phụt ra
    • làm bồng lên
    • làm mệt đứt hơi
    • làm vênh váo
    • lời khen láo
    • lời quảng cáo láo
    • lời tâng bốc láo
    • mớ tóc bồng
    • nói hổn hển
    • nùi bông thoa phấn
    • phụt hơi ra
    • phụt khói ra
    • phụt phụt ra
    • quảng cáo khuếch khoác
    • quảng cáo láo
    • thở phù phù
    • tiếng hơi phụt ra
    • tiếng thổi phù
    • vênh váo
    • thở hổn hển
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " puff " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Puff
+ Thêm

"Puff" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Puff trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "puff"

Các cụm từ tương tự như "puff" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "puff" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch