Phép dịch "puffed" thành Tiếng Việt

hổn hển là bản dịch của "puffed" thành Tiếng Việt.

puffed adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of puff. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hổn hển

    Your chest is puffed.

    Ngươi đang thở hổn hển.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " puffed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "puffed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "puffed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch