Phép dịch "prussian" thành Tiếng Việt

Phổ, người Phổ là các bản dịch hàng đầu của "prussian" thành Tiếng Việt.

prussian
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Phổ

    adjective proper

    Since Austerlitz, he's been attached to the Prussian staff.

    Từ trận Austerlitz, cậu ấy đã tham gia vào quân Phổ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prussian " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Prussian adjective noun proper ngữ pháp

Of, from, or pertaining to Prussia. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người Phổ

    And also, 18th century Prussians ate very, very few vegetables —

    Thế kỷ 18, người Phổ ăn rất, rất ít rau —

Các cụm từ tương tự như "prussian" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "prussian" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch