Phép dịch "prying" thành Tiếng Việt
tò mò, tọc mạch là các bản dịch hàng đầu của "prying" thành Tiếng Việt.
prying
noun
adjective
verb
ngữ pháp
Present participle of pry. [..]
-
tò mò
adjectiveNo prying into the mysteries of his conscience?
Không tò mò về bí ẩn trong thâm tâm của hắn à?
-
tọc mạch
adjectiveIf it sounded like I was prying earlier, I apologize.
Tôi xin lỗi nếu lúc nãy tôi có vẻ tọc mạch.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prying " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "prying" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người thóc mách · người tò mò
-
nhòm nhỏ
-
dính mũi vào · dò hỏi tò mò · dòm · nhìn tò mò · nhìn tọc mạch · nhìn xoi mói · nạy · pryer · thọc mạch · tịch thu
-
nhòm nhỏ
-
bắn
-
dính mũi vào · dò hỏi tò mò · dòm · nhìn tò mò · nhìn tọc mạch · nhìn xoi mói · nạy · pryer · thọc mạch · tịch thu
-
dính mũi vào · dò hỏi tò mò · dòm · nhìn tò mò · nhìn tọc mạch · nhìn xoi mói · nạy · pryer · thọc mạch · tịch thu
-
dính mũi vào · dò hỏi tò mò · dòm · nhìn tò mò · nhìn tọc mạch · nhìn xoi mói · nạy · pryer · thọc mạch · tịch thu
Thêm ví dụ
Thêm