Phép dịch "pruner" thành Tiếng Việt

người tỉa cây là bản dịch của "pruner" thành Tiếng Việt.

pruner noun ngữ pháp

A person who prunes, or a tool used in pruning [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người tỉa cây

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pruner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pruner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch