Phép dịch "providential" thành Tiếng Việt

có trời phù hộ, do mệnh trời, do ý trời là các bản dịch hàng đầu của "providential" thành Tiếng Việt.

providential adjective ngữ pháp

Fortunate as if occurring as a gift from a deity. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có trời phù hộ

  • do mệnh trời

  • do ý trời

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • may mắn
    • quan phòng
    • thiên phú
    • thiên thời
    • thiên ý
    • thuận thời
    • đúng lúc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " providential " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "providential" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch