Phép dịch "provider" thành Tiếng Việt
người cung cấp, nhà cung cấp là các bản dịch hàng đầu của "provider" thành Tiếng Việt.
Someone who provides a service, commodity, or the means for subsistence. [..]
-
người cung cấp
They're used to thinking of themselves as providers,
Họ quen nghĩ mình là những người cung cấp,
-
nhà cung cấp
nounIn a Web Parts connection, a server control that sends data to a consumer control. A provider can be a WebPart control or any type of server control, but must be designed to function as a provider. A provider must have a special callback method marked with a ConnectionProviderAttribute attribute in the source code. This method provides data to consumer controls in the form of an interface instance.
I am becoming a solution provider. I'm very happy.
Tôi đang trở thành một nhà cung cấp giải pháp. Tôi rất hạnh phúc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " provider " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Provider" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Provider trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "provider" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phòng hờ
-
Nhà cung cấp Dịch vụ Dùng chung
-
cung caáp dòch vuï
-
nhà cung cấp trò chơi
-
Cung cấp một hướng
-
biết dự phòng · biết lo trước · lo xa · tiết kiệm · tằn tiện
-
miễn là · với điều kiện là · được chu cấp · được cung cấp · được dự phòng
-
ban cấp