Phép dịch "prove" thành Tiếng Việt
chứng minh, chứng tỏ, tỏ ra là các bản dịch hàng đầu của "prove" thành Tiếng Việt.
(transitive) To demonstrate that something is true or viable; to give proof for. [..]
-
chứng minh
verbWhen you're trying to prove something, it helps to know it's true.
Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.
-
chứng tỏ
With these stupid attitudes, Maria only proves her own arrogance.
Với những quan điểm ngu ngốc này, Maria chỉ chứng tỏ được sự kiêu căng của chính mình.
-
tỏ ra
verbThe scroll we had was proving to be helpful.
Quyển bí kíp tỏ ra rất hữu dụngl.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chứng
- thử
- thử ;
- thử thách
- xác nhận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prove " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Prove" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Prove trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "prove" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chứng minh rằng số được lập bởi a chữ số giống nhau thì chia hết cho a với n là số nguyên dương
-
ra tuồng
-
tỏ vẻ
-
chứng minh · chứng tỏ