Phép dịch "to prove" thành Tiếng Việt

chứng minh, chứng tỏ là các bản dịch hàng đầu của "to prove" thành Tiếng Việt.

to prove
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chứng minh

    verb

    When you're trying to prove something, it helps to know it's true.

    Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.

  • chứng tỏ

    verb

    My father gave me to the Sultan to prove his loyalty.

    Cha ta đã giao ta cho Quốc vương để chứng tỏ sự trung thành của ông ấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to prove " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "to prove" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "to prove" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch