Phép dịch "protoplast" thành Tiếng Việt

con người đầu tiên, mẫu đầu tiên, nguyên hình là các bản dịch hàng đầu của "protoplast" thành Tiếng Việt.

protoplast adjective noun ngữ pháp

A prototype or archetype. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con người đầu tiên

  • mẫu đầu tiên

  • nguyên hình

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nguyên mẫu
    • thể nguyên sinh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " protoplast " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "protoplast" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nguyên sinh · nguyên thuỷ · thể nguyên sinh
Thêm

Bản dịch "protoplast" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch