Phép dịch "prototype" thành Tiếng Việt
nguyên mẫu, mẫu đầu tiên, người đầu tiên là các bản dịch hàng đầu của "prototype" thành Tiếng Việt.
prototype
verb
noun
ngữ pháp
An original object or form which is a basis for other objects, forms, or for its models and generalizations [..]
-
nguyên mẫu
nounA man in a yellow suit tried to steal another tachyon prototype last year.
Một kẻ mặc đồ vàng cũng đã lấy trộm một nguyên mẫu tachyon khác năm ngoái.
-
mẫu đầu tiên
A number of prototypes for you to try on.
Một số mẫu đầu tiên cho cậu đeo thử đây.
-
người đầu tiên
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vật đầu tiên
- bản mẫu
- Nguyên mẫu hệ thống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prototype " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "prototype"
Các cụm từ tương tự như "prototype" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nguyên mẫu
-
nguyên mẫu
Thêm ví dụ
Thêm