Phép dịch "protestor" thành Tiếng Việt

người kháng nghị, người phản kháng, người phản đối là các bản dịch hàng đầu của "protestor" thành Tiếng Việt.

protestor noun ngữ pháp

Alternative spelling of protester. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người kháng nghị

  • người phản kháng

  • người phản đối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " protestor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "protestor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch