Phép dịch "protestation" thành Tiếng Việt
lời cam đoan, lời kháng nghị, lời phản kháng là các bản dịch hàng đầu của "protestation" thành Tiếng Việt.
protestation
noun
ngữ pháp
a formal solemn objection or other declaration [..]
-
lời cam đoan
-
lời kháng nghị
-
lời phản kháng
Then I'm glad that you listened to my protest.
Cho nên tôi vui vì ông đã lắng nghe lời phản kháng của tôi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lời phản đối
- lời quả quyết
- sự cam đoan
- sự kháng nghị
- sự phản kháng
- sự phản đối
- sự quả quyết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " protestation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Protestation
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Protestation" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Protestation trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "protestation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người theo đạo Tin lành · phản kháng · đạo tin lành
-
phản đối
-
bản kháng nghị · cam đoan · cuộc biểu tình · kháng · kháng nghị · long trọng · lời cam đoan · lời kháng nghị · lời phản kháng · lời phản đối · lời quả quyết · phản kháng · phản đối · quả quyết · sự cam đoan · sự kháng nghị · sự phản kháng · sự phản đối · sự quả quyết · xác nhận
-
nỏ mồm
-
kháng nghị · người kháng nghị · người phản kháng · người phản đối · phản kháng · phản đối
-
Cải cách Kháng Cách
-
người biểu tình · người kháng nghị · người phản kháng · người phản đối
-
kháng nghị
Thêm ví dụ
Thêm