Phép dịch "protectorate" thành Tiếng Việt

chế độ bảo hộ, nước bị bảo hộ, thời gian nhiếp chính là các bản dịch hàng đầu của "protectorate" thành Tiếng Việt.

protectorate noun ngữ pháp

Government by a protector; -- applied especially to the government of England by Oliver Cromwell. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chế độ bảo hộ

  • nước bị bảo hộ

  • thời gian nhiếp chính

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Bảo hộ
    • bảo hộ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " protectorate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "protectorate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bảo hộ
  • bảo quốc · bảo vệ · người bảo hộ · người bảo vệ · người che chở · quan bảo quốc · quan nhiếp chính · vật bảo hộ · vật bảo vệ · vật che chở
  • quan bảo quốc
  • cái che ngực · tấm giáp che ngực
  • bảo quốc · bảo vệ · người bảo hộ · người bảo vệ · người che chở · quan bảo quốc · quan nhiếp chính · vật bảo hộ · vật bảo vệ · vật che chở
Thêm

Bản dịch "protectorate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch