Phép dịch "protector" thành Tiếng Việt

người bảo vệ, bảo quốc, bảo vệ là các bản dịch hàng đầu của "protector" thành Tiếng Việt.

protector noun ngữ pháp

Someone who protects or guards, by assignment or on his own initiative. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người bảo vệ

    You are now the protector of the planet Arus.

    Giờ anh là người bảo vệ của hành tinh Arus.

  • bảo quốc

    noun
  • bảo vệ

    verb

    The protector of the sword is my father?

    Kẻ bảo vệ thanh kiếm là cha của tôi à?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người bảo hộ
    • người che chở
    • quan bảo quốc
    • quan nhiếp chính
    • vật bảo hộ
    • vật bảo vệ
    • vật che chở
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " protector " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Protector
+ Thêm

"Protector" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Protector trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "protector" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "protector" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch