Phép dịch "prostrate" thành Tiếng Việt

kiệt sức, mệt lử, nằm sóng soài là các bản dịch hàng đầu của "prostrate" thành Tiếng Việt.

prostrate adjective verb ngữ pháp

Lying flat, facedown. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kiệt sức

    adjective
  • mệt lử

  • nằm sóng soài

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bẹp
    • say
    • bắt hàng phục
    • bị lật nhào
    • bị đánh gục
    • làm kiệt sức
    • làm mệt lử
    • lật nhào
    • lật đổ
    • nằm phủ phục
    • nằm úp sấp
    • đánh gục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prostrate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "prostrate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lạy · quỳ lạy
  • sự say sóng
  • sự kiệt sức · sự mệt lử · sự nằm sóng soài · sự nằm úp sấp · sự phủ phục · tình trạng kiệt sức · tình trạng mệt lử
Thêm

Bản dịch "prostrate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch