Phép dịch "prostitute" thành Tiếng Việt

đĩ, điếm, gái mại dâm là các bản dịch hàng đầu của "prostitute" thành Tiếng Việt.

prostitute verb noun ngữ pháp

A person who performs sexual activity for payment [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đĩ

    noun

    a person having sex for profit

  • điếm

    a person having sex for profit

    The eldest has been prostituted, the boy is my wife's child by another man.

    Đứa lớn bị bắt làm điếm, đứa con trai là con hoang của vợ ta và thằng đàn ông khác.

  • gái mại dâm

    noun

    a person having sex for profit

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gái điếm
    • con điếm
    • kỹ nữ
    • mãi dâm
    • ả giang hồ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prostitute " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "prostitute"

Các cụm từ tương tự như "prostitute" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "prostitute" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch