Phép dịch "prostate" thành Tiếng Việt

tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến, Nhiếp hộ tuyến là các bản dịch hàng đầu của "prostate" thành Tiếng Việt.

prostate adjective noun ngữ pháp

The prostate gland. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tuyến tiền liệt

    prostate gland

    And your geiger counter is lighting up because I have prostate cancer!

    Còn máy đếm Geiger được bật là vì tôi bị ung thư tuyến tiền liệt.

  • nhiếp hộ tuyến

    prostate gland [..]

  • Nhiếp hộ tuyến

    gland of the male reproductive system in most mammals

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prostate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "prostate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "prostate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch